| TRÌNH ĐỘ | TỐC ĐỘ | BUỔI HỌC | KHUNG GIỜ | NGÀY KHAI GIẢNG | THÔNG TIN KHÓA HỌC |
Sơ cấp 1.1(Dành cho người mới bắt đầu) |
Lớp thường |
Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
06 - 04 - 2026
20 - 04 - 2026 04 - 05 - 2026 18 - 05 - 2026 01 - 06 - 2026 15 - 06 - 2026 |
Xem chi tiết |
| 19h35 - 21h05 | |||||
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
14 - 04 - 2026
28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
|||
| Cuối tuần (T7,CN) | 09h00 - 11h15 |
18 - 04 - 2026
02 - 05 - 2026 16 - 05 - 2026 30 - 05 - 2026 13 - 06 - 2026 27 - 06 - 2026 |
|||
| 14h00 - 16h15 | |||||
Sơ cấp 1.2 |
Cuối tuần (T7,CN) | 14h00 - 16h15 |
04 - 04 - 2026
23 - 05 - 2026 |
||
Sơ cấp 2.1 |
Thứ 2 - 4 - 6 | 19h35 - 21h05 |
04 - 05 - 2026
|
||
Sơ cấp 2.2 |
Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
11 - 05 - 2026
|
||
Sơ cấp 1 |
Lớp cấp tốc |
Thứ 2 - 4 - 6 | 08h30 - 11h30 |
13 - 04 - 2026
27 - 04 - 2026 11 - 05 - 2026 25 - 05 - 2026 08 - 06 - 2026 22 - 06 - 2026 |
|
| 18h00 - 21h00 | |||||
| Thứ 3 - 5 - 7 | 08h30 - 11h30 |
14 - 04 - 2026
28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
|||
| 18h00 - 21h00 |
Sơ cấp 1 |
||
Lớp cấp tốc |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 08h30 - 11h30 |
13 - 04 - 2026
27 - 04 - 2026 11 - 05 - 2026 25 - 05 - 2026 08 - 06 - 2026 22 - 06 - 2026 |
| 18h00 - 21h00 | ||
| Thứ 3 - 5 - 7 | 08h30 - 11h30 |
14 - 04 - 2026
28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
| 18h00 - 21h00 | ||
Sơ cấp 1.1(Dành cho người mới bắt đầu) |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
06 - 04 - 2026
20 - 04 - 2026 04 - 05 - 2026 18 - 05 - 2026 01 - 06 - 2026 15 - 06 - 2026 |
| 19h35 - 21h05 | ||
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
14 - 04 - 2026
28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
| Cuối tuần (T7,CN) | 09h00 - 11h15 |
18 - 04 - 2026
02 - 05 - 2026 16 - 05 - 2026 30 - 05 - 2026 13 - 06 - 2026 27 - 06 - 2026 |
| 14h00 - 16h15 | ||
Sơ cấp 2 |
||
Lớp cấp tốc |
||
Sơ cấp 1.2 |
||
Lớp thường |
||
| Cuối tuần (T7,CN) | 14h00 - 16h15 |
04 - 04 - 2026
23 - 05 - 2026 |
Sơ cấp 2.1 |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 19h35 - 21h05 |
04 - 05 - 2026
|
Sơ cấp 2.2 |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
11 - 05 - 2026
|
Trung cấp 1.1 |
||
Lớp thường |
||
Trung cấp 1.2 |
||
Lớp thường |
||
Trung cấp 2.1 |
||
Lớp thường |
||
Trung cấp 2.2 |
||
Lớp thường |
||
Cao cấp 1 |
||
Lớp thường |
||
Cao cấp 2 |
||
Lớp thường |
||
| TRÌNH ĐỘ | TỐC ĐỘ | BUỔI HỌC | KHUNG GIỜ | NGÀY KHAI GIẢNG | THÔNG TIN KHÓA HỌC |
Sơ cấp 1.1(Dành cho người mới bắt đầu) |
Lớp thường |
Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
13 - 04 - 2026
27 - 04 - 2026 11 - 05 - 2026 25 - 05 - 2026 08 - 06 - 2026 22 - 06 - 2026 |
Xem chi tiết |
| 19h35 - 21h05 | |||||
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
31 - 03 - 2026
14 - 04 - 2026 28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
|||
| Cuối tuần (T7,CN) | 09h00 - 11h15 |
11 - 04 - 2026
25 - 04 - 2026 09 - 05 - 2026 23 - 05 - 2026 06 - 06 - 2026 20 - 06 - 2026 |
|||
| 14h00 - 16h15 | |||||
Sơ cấp 1.2 |
Thứ 2 - 4 - 6 | 19h35 - 21h05 |
18 - 05 - 2026
26 - 05 - 2026 |
||
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
28 - 04 - 2026
|
|||
Sơ cấp 1 |
Lớp cấp tốc |
Thứ 2 - 4 - 6 | 08h30 - 11h30 |
13 - 04 - 2026
27 - 04 - 2026 11 - 05 - 2026 25 - 05 - 2026 08 - 06 - 2026 22 - 06 - 2026 |
|
| 18h00 - 21h00 | |||||
| Thứ 3 - 5 - 7 | 08h30 - 11h30 |
14 - 04 - 2026
28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
|||
| 18h00 - 21h00 | |||||
Trung cấp 1.1 |
Lớp thường |
Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
01 - 06 - 2026
|
Xem chi tiết |
| Thứ 2 - 4 - 6 | 19h35 - 21h05 |
06 - 04 - 2026
|
|||
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
21 - 04 - 2026
|
|||
| Cuối tuần (T7,CN) | 09h00 - 11h15 |
30 - 05 - 2026
|
Sơ cấp 1 |
||
Lớp cấp tốc |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 08h30 - 11h30 |
13 - 04 - 2026
27 - 04 - 2026 11 - 05 - 2026 25 - 05 - 2026 08 - 06 - 2026 22 - 06 - 2026 |
| 18h00 - 21h00 | ||
| Thứ 3 - 5 - 7 | 08h30 - 11h30 |
14 - 04 - 2026
28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
| 18h00 - 21h00 | ||
Sơ cấp 1.1(Dành cho người mới bắt đầu) |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
13 - 04 - 2026
27 - 04 - 2026 11 - 05 - 2026 25 - 05 - 2026 08 - 06 - 2026 22 - 06 - 2026 |
| 19h35 - 21h05 | ||
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
31 - 03 - 2026
14 - 04 - 2026 28 - 04 - 2026 12 - 05 - 2026 26 - 05 - 2026 09 - 06 - 2026 23 - 06 - 2026 |
| Cuối tuần (T7,CN) | 09h00 - 11h15 |
11 - 04 - 2026
25 - 04 - 2026 09 - 05 - 2026 23 - 05 - 2026 06 - 06 - 2026 20 - 06 - 2026 |
| 14h00 - 16h15 | ||
Sơ cấp 2 |
||
Lớp cấp tốc |
||
Sơ cấp 1.2 |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 19h35 - 21h05 |
18 - 05 - 2026
26 - 05 - 2026 |
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
28 - 04 - 2026
|
Sơ cấp 2.1 |
||
Lớp thường |
||
Sơ cấp 2.2 |
||
Lớp thường |
||
Trung cấp 1.1 |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 2 - 4 - 6 | 18h00 - 19h30 |
01 - 06 - 2026
|
| Thứ 2 - 4 - 6 | 19h35 - 21h05 |
06 - 04 - 2026
|
| Thứ 3 - 5 | 18h30 - 20h45 |
21 - 04 - 2026
|
| Cuối tuần (T7,CN) | 09h00 - 11h15 |
30 - 05 - 2026
|
Trung cấp 1.2 |
||
Lớp thường |
||
Trung cấp 2.1 |
||
Lớp thường |
||
Trung cấp 2.2 |
||
Lớp thường |
||
Cao cấp 1 |
||
Lớp thường |
||
Cao cấp 2 |
||
Lớp thường |
||
Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
1900 7060
Chính sách bảo mật thông tin | Hình thức thanh toán | Quy định chung
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0310635296 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cấp.
Giấy Phép hoạt động trung tâm ngoại ngữ số 3068/QĐ-GDĐT-TC do Sở Giáo Dục và Đào Tạo TPHCM cấp.
Lịch khai giảng
TÌM KIẾM LỊCH KHAI GIẢNG