Ngữ pháp tiếng Hàn chỉ mục đích

Ngữ pháp tiếng Hàn rất đa dạng, dù mang cùng ý nghĩa nhưng trong những bối cảnh khác nhau, những sắc thái khác nhau người Hàn lại sử dụng những cấu trúc khác nhau. Để có thể học tập và áp dụng tốt các ngữ pháp, chúng ta nên hình thành thói quen gom nhóm các ngữ pháp tương đồng. Điều này không chỉ giúp chúng ta ghi nhớ bài học tốt hơn, mà còn giúp người học phân biệt được điểm giống và khác nhau giữa các ngữ pháp. Hôm nay, Phuong Nam Education sẽ áp dụng phương pháp học trên với các ngữ pháp tiếng Hàn chỉ mục đích trong bài viết dưới đây.

Động từ -고자

Đây là cấu trúc đứng sau động từ diễn tả mục đích, hy vọng của chủ thể với ý nghĩa là “để, nhằm,…” . Cấu trúc này được sử dụng cả trong văn nói và văn viết với các tình huống mang tính trang trọng, nghiêm túc như bài phát biểu, diễn văn, phỏng vấn hoặc trong các giấy tờ quan trọng,... Khi dùng cấu trúc này cần chú ý chủ ngữ của 2 vế câu phải giống nhau.

Ví dụ:

- 우리는 학교가 겪고있는 어려움들을 극복하고자 다양한 측면에서 노력해 왔다.

(Chúng tôi đã nỗ lực trên đa dạng các phương diện để khắc phục những khó khăn mà nhà trường đang đối mặt.)

- 코로나19 예방하고자 사람들은 밖에 나올 때 마스크를 써야 한다.

(Để phòng ngừa dịch bệnh COVID-19, mọi người cần phải đeo khẩu trang khi ra ngoài.)

- 자신의 적성에 맞는 전공을 찾고자 어제 상담을 받았다.

(Hôm qua tôi đã được tư vấn để tìm chuyên ngành phù hợp với năng lực bản thân.)

Cấu trúc câu phủ định trong tiếng Hàn

Cấu trúc câu mục đích trong tiếng Hàn

Động từ -게/게금

Cấu trúc này gắn sau động từ dùng để thể hiện hành động ở mệnh đề sau là cần thiết để đạt được mục đích ở mệnh đề trước. Hay nói cách khác mệnh đề trước là mục tiêu, tiêu chuẩn của mệnh đề sau. Cấu trúc thường mang ý nghĩa là “để, để có thể”. Còn -게금 thường được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của câu. 

Ví dụ:

- 민호 씨는 승진하게 열심히 일하고 있습니다.

(Min-ho đang cố gắng làm việc chăm chỉ để được thăng chức.)

- 우리는 오렌지 주스를 만들게금 오렌지를 더 많이 사야 해요.

(Để làm nước cam, chúng ta phải mua thật nhiều cam hơn nữa.)

- 5월에 졸업하게금 이 보고서를 잘 완성해야 해요.

(Tôi phải hoàn thành tốt bài báo cáo này để được tốt nghiệp vào tháng 5.)

Động từ -도록

Cấu trúc này tương tự như cấu trúc -게, mang ý nghĩa “để, để có thể”. Đôi khi -도록 còn dùng để chỉ mức độ hoặc giới hạn thời gian.

Ví dụ: 

- 저는 해돋이를 보도록 일찍 일어났어요.

(Tôi đã thức dậy sớm để ngắm bình minh.)

- 교실에 있는 모든 사람들은 들을 수 있도록 지민 씨는 크게 말했습니다.

(Jimin nói lớn để mọi người trong lớp có thể nghe được.)

- 파티가 끝나도록 리사 씨는 안 왔어요.

(Lisa đã không đến cho đến khi buổi tiệc kết thúc.)

Động từ -(으)ㄹ 겸

Cấu trúc này dùng để chỉ hành động có nhiều mục đích đồng thời, thường mang ý nghĩa “vừa để… vừa để…”. Thường kết hợp với “” sau danh từ.

Ví dụ:

- 놀이도 할 겸, 사진도 찍을 겸, 놀이공원에 갔어요.

(Tôi đến công viên giải trí vừa để chơi trò chơi, vừa để chụp hình.)

- 한국어도 공부할 겸, 일도 할 겸, 한국에 가겠어요.

(Tôi sẽ đến Hàn Quốc vừa để học tiếng Hàn vừa để làm việc.)

- 운동도 할 겸, 구경도 할 겸, 등산을 자주 해요.

(Tôi thường đi leo núi vừa để tập thể dục, vừa để ngắm cảnh.)

Ngữ pháp phủ định tiếng Hàn

Ngữ pháp tiếng Hàn cao cấp

Học tiếng Hàn tại Phuong Nam Education

Trên đây là nội dung bài học hôm nay. Nếu bạn yêu thích tiếng Hàn và muốn tìm hiểu thêm về ngữ pháp tiếng Hàn. Vậy thì Phuong Nam Education chính là sự lựa chọn phù hợp dành cho bạn đấy. Phuong Nam Education với hơn 10 năm kinh nghiệm trong việc đào tạo và giảng dạy tiếng Hàn, cam kết sẽ đem tới cho học viên những trải nghiệm học tập hiệu quả và chất lượng nhất. Hiện tại trung tâm đang có đa dạng các ưu đãi khác nhau cho các khóa học từ sơ cấp cho tới cao cấp. Vậy thì ngại ngần gì mà không nhanh tay liên hệ với Phuong Nam Education qua hotline: 1900 2615 để được nhận tư vấn miễn phí về các khóa học cũng như lộ trình học tập tiếng Hàn trong tương lai. 

 

Tags: Ngữ pháp tiếng Hàn chỉ mục đích, cấu trúc chỉ mục đích trong tiếng Hàn, ngữ pháp tiếng Hàn cao cấp, ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng, tự học ngữ pháp tiếng Hàn, cấu trúc tiếng Hàn, cấu trúc tiếng Hàn cao cấp, ngữ pháp cao cấp trong tiếng Hàn.

 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

https://zalo.me/2229605603187256482