Các thành ngữ, quán ngữ liên quan đến 눈

Các quán ngữ liên quan đến "눈"

Trên cơ thể con người, mt được coi là b phn quan trng nht. Mt va là cơ quan th giác giúp con người quan sát và cm nhn thế gii, va là “ca s tâm hn” giúp con người biu l cm xúc và tương tác xung quanh. Vì vy mà trong tiếng Hàn, nhng thành ng, quán ng liên quan đến mt nhiu nht so vi quán ngữ liên quan đến các bộ phận khác.


Trong tiếng Hàn, “눈” được dùng với các nghĩa như sau:
- Cơ quan thị giác của con người

- Thị lực
- Sức mạnh phán đoán sự vật của một người
- Sự chú ý
- “Mắt bão”
- Đèn pha phía trước của các phương tiện giao thông (như xe hơi).
Xét về chức năng biểu hiện, các quán ngữ liên quan đến “눈” được phân loại theo các chức năng sau đây:


>> Xem thêm: Ngữ pháp hoc tiếng Hàn Quốc cơ bản bài 1 - 2 

1. Sự quan tâm:

눈과 귀를 한데 모으다 (“Tai và mắt họp lại một chỗ” - Thể hiện sự tập trung cao độ)
눈길을 끌다 (모으다) (Lôi kéo ánh mắt, sự chú ý)
눈을 돌리다 (Đảo mắt)
눈을 멈추다 (Dừng ánh mắt lại, ở đâu đó)
눈을 반짝이다 (Mắt sáng lấp lánh)
눈이 팔리다 (“Bán mắt”- Mất tập trung, mất chú ý)

2. Sự chú ý:

눈 (알) 이 나오다 (Con ngươi nhô ra ngoài)
눈이 돌다 (Đảo mắt)
눈이 번쩍하다 (Trợn mắt)

3. Sự ghen ghét:

눈꼴이 시다 / 눈꼴이 사납다 (Ghê tởm, kinh tởm)
눈 밖에 나다 (Mất cảm tình)

눈에 거슬리다 (Chướng mắt)

눈총을 맞다 (Gặp ánh mắt hình viên đạn)
눈총을 주다 (Đưa ánh mắt hình viên đạn)

4. Sự cảm kích:

눈물이 나다 (Chảy nước mắt)
눈시울을 붉히다 (Mắt đỏ mọng vì khóc)
눈시울이 뜨거워지다 (Giọt nước mắt nóng hổi)

5. Sự đau buồn:

눈물이 앞을 가리다 (Nước mắt che phía trước mặt)
눈물이 핑 돌다 (Nước mắt chảy vòng quanh)

 

>> Xem thêm: Phương pháp học tiếng Hàn online hiệu quả

 

6. Sự bất mãn:

눈살을 찌푸리다 (Cau mày, nhăn mặt)
눈을 치켜 뜨다 / 눈을 흘기다 (Lườm, liếc ai đó một cách ngờ vực)

7. Sự phẫn n:

눈을 / 눈을 부라리다 부릅뜨다 (trừng trừng, giận dữ)
눈에서 불이 나다 (“Lửa phát ra từ trong mắt”- Nhìn một cách căm phẫn)
눈이 뒤집히다 (“Mắt hoa lên”- Giận đến mức mất kiểm soát, lí trí)

8. Hài lòng:

눈에 들다 / 눈에 차다 (Vừa mắt, vừa lòng, thỏa ý)

9. Choáng ngợp:

눈이 부시다 (Chói mắt) / 눈 허리가 시다 (Rơm rớm nước mắt)

10. Tham vọng:

눈이 헛거미가 잡히다 / 눈이 멀다/ 눈이 어둡다(Bị tính tham lam che mắt, không nhìn thấy phía trước)

11. Một số biu hiện khác như :

눈 코 뜰 새가 없다 (Bận tối mắt tối mũi)

눈을 감다 (죽다) ( Nhắm mắt – Chết)

눈을 붙이다 (Chợp mắt chốc lát)

눈을 주다 (Đưa mắt – giao hẹn, hẹn ước)

눈이 맞다 (Sự hòa hợp, thấu hiểu trong tình yêu nam nữ)

눈 깜짝할 사이 (Trong chớp mắt, nháy mắt)

 

Học tiếng hàn các quán ngữ
Học tiếng hàn các quán ngữ

 

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Từ vựng về chủ đề phim ảnh
Từ vựng về chủ đề phim ảnh

Có bao giờ các bạn thắc mắc những bộ phim thường ngày mình xem trong tiếng Hàn được nói như thế nào không? Hôm nay, hãy cùng Phuong Nam Education...

Từ vựng về chủ đề hội họa
Từ vựng về chủ đề hội họa

Hội họa luôn đem lại cho chúng ta những góc nhìn đa dạng, những cảm nhận phong phú về cuộc sống xung quanh nói chung và thế giới nghệ thuật nói...

Phân biệt các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Hàn
Phân biệt các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Hàn

Việc phân biệt những cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Hàn là rất cần thiết bởi vì nếu dùng từ sai ngữ cảnh sẽ rất dễ gây sượng khi giao tiếp đấy!

Những cặp từ vựng tiếng Hàn dễ gây nhầm lẫn nhất
Những cặp từ vựng tiếng Hàn dễ gây nhầm lẫn nhất

Chúng ta cần cẩn thận tìm hiểu nghĩa của mỗi từ, nhất là các cặp từ vựng tiếng Hàn dễ gây nhầm lẫn để tránh sử dụng sai làm thay đổi nghĩa của câu.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

https://zalo.me/2229605603187256482