Từ vựng Đồ dùng trẻ sơ sinh

Từ vựng 5 : Đồ dùng trẻ sơ sinh

STT

TIẾNG HÀN

TIẾNG VIỆT

1

모빌

Đồ chơi treo

2

오뚜기

Đồ chơi (giống như con lật đật)

3

보행기

Xe tập đi

4

유모차

Xe đẩy em bé

5

배냇저고리

Áo em bé (loại cột dây hay gài nút)

6

신생아모자

Mũ trẻ sơ sinh

7

우주복

Áo liền quần

8

기저귀

9

기저귀커버, 기저귀밴드

Quần lót dùng để mang tã giấy

10

턱받이

Yếm

¡

내의

Áo quần mặc lót bên trong

12

 짱구베개 

gối (có chỗ lỏm chính giữa)

13

좁쌀베개

gối

14

속싸개

Khăn quấn em bé loại mỏng

15

겉싸개 

Khăn quấn em bé loại dày

16

손, 발싸개

Bao tay, chân

17

양말

Tất, vớ

1

젓병 (소,대)

Bình sữa (nhỏ, lớn )

8

노리개 젓꼭지

가짜젓쪽지

Núm vú giả

19

분유 케이스

Hộp nhỏ đựng sữa (khi đi đâu đó )

20

젓병 집개

kẹp gắp bình sữa

21

소독기 세트

khử trùng bình sữa ,núm vú

22

유축기 (전동,수동~)  

máy vắt sữa (tự động , bằng tay)

23

젖병 건조대

đồ phơi , làm khô bình sữa

24

보온병

bình giữ nhiệt (bình ủ sữa)

25

포대기

Loại chăn nhỏ dùng để trải, đắp hoặc để địu em bé

26

아기띠

Ba lô địu em bé

27

흔들침대

Giường nôi

28

욕조

thau tắm

29

욕조 등받이 세트

thau tắm có tấm đỡ (dùng cho trẻ sơ sinh)

30

목욕 손타월

khăn tắm nhỏ

31

가제 손수건

khăn tay nhỏ hoặc khăn có chất liệu giống như vải màn (khăn sữa)

32

면봉  

bông ngoái tai

33

물티슈

khăn giấy ướt

34

파우더

phấn em bé

35

로션, 바스,크림

Kem dưỡng da cho bé, lotion, skin care thoa sau khi tắm

36

오일

dầu massage cho em bé (baby oil)

37

샴푸

dầu gội

38

비누

xà bông cục

39

체온계

nhiệt kế

40

안전가위

kéo cắt móng tay , chân

41

코흡입기

dụng cụ hút mũi

42

투약기

dụng cụ cho bé uống thuốc

43

수유 브래지어

áo ngực cho con bú

44

수유 패드:

Miếng lót ngực khi ra sữa (miếng lót thấm sữa)

>> http://hoctienghan.com/v336/tu-vung-chuyen-de-ke-toan.html

Sổ tay từng vựng tiếng Hàn trẻ sơ sinh
Sổ tay từng vựng tiếng Hàn trẻ sơ sinh

(Theo Thông tin Hàn quốc)

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

Từ vựng chuyên đề Kế Toán
Từ vựng chuyên đề Kế Toán

Từ vựng chuyên đề Kế Toán 111 tiền mặt 현금 1111 Tiền VN 베트남 현금 1112 Ngoại tệ 외환

Từ vựng Trái cây
Từ vựng Trái cây

Từ vựng Trái cây 과일 Trái cây 대추 감 Gam quả hồng Dae chuu

Từ vựng  Động vật
Từ vựng Động vật

Từ vựng Động vật 나비 Na-bii Con bướm

Từ vựng 3 Gia đình
Từ vựng 3 Gia đình

Một số từ vựng về các thành viên trong gia đình của Hàn Quốc. Người Hàn phân biệt ngôi thứ và tôn ty trật tự rất rõ ràng. Theo thứ bậc - vị trí...

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Phuong Nam Education - Hotline: 0919 407 100 - 0914 098 008
Tư vấn online