[TOPIK II KỲ 91] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 1 - 4
1. 나는 오래전에 설악산을 ( ).
2. 새집으로 ( ) 가구를 새로 샀다.
Đáp án: câu 4 & câu 4
1. Tôi ( ) núi Seoraksan từ rất lâu rồi.
| Cấu trúc | Dịch nghĩa | Phân tích | |
| 1 | 등산하고 싶다 | Muốn leo núi | Nói về mong muốn hiện tại, không hợp với đã lâu rồi |
| 2 | 등산해도 된다 | Có thể leo núi | Diễn tả sự cho phép, không liên quan thời gian quá khứ |
| 3 | 등산한 것 같다 | Có vẻ đã leo núi | Diễn tả suy đoán, không chắc chắn → không hợp văn cảnh. |
| 4 | 등산한 적이 있다 | Đã từng leo núi | Diễn tả kinh nghiệm đã làm một việc gì đó trong quá khứ |
2. ( ) đến nhà mới, tôi đã mua đồ nội thất mới.
| Cấu trúc | Dịch nghĩa | Phân tích | |
| 1 | 이사한 지 | Thời gian chuyển nhà… | Cấu trúc “-(으)ㄴ 지 + thời gian” diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua |
| 2 | 이사하거든 | Nếu/Khi (bạn) chuyển nhà thì... | Dùng khi giả định / điều kiện trong tương lai → Không hợp câu kể quá khứ |
| 3 | 이사하려면 | Nếu muốn chuyển nhà… | Đây là vế câu điều kiện → Không đúng với nghĩa của câu |
| 4 | 이사하고 나서 | Sau khi chuyển nhà… | Diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác kết thúc (chuyển nhà xong rồi mua đồ mới) |
3. 어려운 이웃을 돕고자 매년 봉사 활동에 참여하고 있다.
4. 지난 3년 동안 영화를 한 편 봤으니 거의 안 본 셈이다.
Đáp án: câu 1 & câu 4
3. Để giúp đỡ những người hàng xóm gặp khó khăn, tôi tham gia hoạt động tình nguyện hằng năm.
V -고자: Để/nhằm mục đích làm gì.
| Cấu trúc | Dịch nghĩa | Phân tích | |
| 1 | 돕기 위해서 | Để giúp đỡ… | V -기 위해서: để/nhằm mục đích gì hoặc làm gì |
| 2 | 돕는 대신에 | Thay vì giúp đỡ… | V -는 대신에: thay vì làm A thì làm B |
| 3 | 돕기 무섭게 | Ngay sau khi giúp đỡ… | V -기 무섭게: vừa mới làm xong thì lập tức xảy ra việc khác |
| 4 | 돕는 바람에 | Vì giúp đỡ… | V -는 바람에: vì/do (dẫn đến kết quả xấu, ngoài ý muốn) |
4. Trong vòng 3 năm qua chỉ xem có một bộ phim nên có thể coi như là hầu như không xem phim.
V -(으)ㄴ 셈이다: coi như là/xem như là/tính ra là...
| Cấu trúc | Dịch nghĩa | Phân tích | |
| 1 | 본 척했다 | Giả vờ như là đã xem… | V -(으)ㄴ 척하다: giả vờ / làm bộ như là đã làm việc gì đó |
| 2 | 보기 나름이다 | Tùy thuộc vào việc xem… | V -기 나름이다: tùy cách nhìn / tùy quan điểm |
| 3 | 볼 수밖에 없었다 | Không còn cách nào khác ngoài việc xem… | V -(으)ㄹ 수밖에 없다: không còn cách nào khác ngoài việc làm gì |
| 4 | 본 거나 마찬가지이다 | Gần như là xem… | V -(으)ㄴ 거나 마찬가지이다: gần như là / coi như là |
Tip làm bài: Khi làm bài, hãy phân tích mối quan hệ giữa hai vế câu (nguyên nhân, mục đích, đối lập) để loại trừ nhanh các đáp án sai sắc thái.
Qua phần phân tích trên, Phuong Nam Education đã giúp bạn làm rõ cách giải các câu 1 - 4 trong đề thi TOPIK 91. Trung tâm hy vọng đây sẽ là tài liệu hữu ích, hỗ trợ bạn ôn luyện đúng trọng tâm và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi TOPIK.
Để được học tập theo lộ trình bài bản, bám sát đề thi thực tế và nhận sự hướng dẫn trực tiếp từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, bạn có thể liên hệ qua hotline 1900 7060 - 028 3622 8849 hoặc đến 357 Lê Hồng Phong, Phường 2, Quận 10, TP.HCM để được tư vấn và kiểm tra trình độ miễn phí.
Tags: tiếng Hàn, ôn thi Topik, luyện Topik, đọc hiểu tiếng Hàn, học ngữ pháp tiếng Hàn, đề thi Topik kỳ 91, Phuong Nam Education
THƯ VIỆN LIÊN QUAN
Trong bài viết này, Phuong Nam Education sẽ tổng hợp 100 Quán dụng ngữ thông dụng trong bài thi TOPIK tiếng Hàn
Trong bài viết dưới đây, Phuong Nam Education đã giúp bạn tổng hợp 50 cặp ngữ pháp tiếng Hàn tương đồng thường xuất hiện trong bài TOPIK II, giúp...
Qua bài viết này, Phuong Nam Education sẽ cùng bạn tìm hiểu và phân tích chi tiết câu 25 - 27 đề thi Topik II kỳ 91.
Dưới đây là chi tiết nội dung và cách giải câu 25 - 27 đề thi TOPIK II môn Đọc kỳ 96
Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
1900 7060
Chính sách bảo mật thông tin | Hình thức thanh toán | Quy định chung
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0310635296 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cấp.
Giấy Phép hoạt động trung tâm ngoại ngữ số 3068/QĐ-GDĐT-TC do Sở Giáo Dục và Đào Tạo TPHCM cấp.
Lịch khai giảng
TÌM KIẾM LỊCH KHAI GIẢNG