[TOPIK II KỲ 96] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 1 - 4

[1~2] (     )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Hãy chọn cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.

1. 감기약을 (          ) 열이 내렸다.

  1. 먹느라고
  2. 먹더라도
  3. 먹을 텐데
  4. 먹고 나서

2. 내일 김밥을 만들려고 재료를 미리 (          ).

  1. 준비해 놓았다
  2. 준비하곤 했다
  3. 준비하면 된다
  4. 준비하는 법이다

Đáp án: câu 4 & câu 1

Phần dịch & Giải thích

1. (          ) uống thuốc cảm thì cơn sốt đã hạ.

STT Cấu trúc Dịch nghĩa Phân tích
1 먹느라고 Vì mải uống thuốc nên Diễn tả nguyên nhân và kết quả, kết quả thường tiêu cực (than phiền) 
→ không hợp ngữ cảnh vì “hết sốt” là kết quả tích cực
2 먹더라도 Dù có uống thuốc thì Diễn tả nhượng bộ/giả định, thường đi với kết quả không thay đổi 
→ không hợp ngữ cảnh vì sau khi uống thuốc kết quả đã thay đổi
3 먹을 텐데 Chắc là sẽ uống thuốc nhưng Diễn tả suy đoán/dự đoán, thường kéo theo ý trái ngược phía sau 
→ không hợp ngữ cảnh vì hết sốt đã xảy ra, không còn là dự đoán
4 먹고 나서 Sau khi uống thuốc thì Diễn tả hành động A kết thúc rồi hành động B xảy ra (trình tự thời gian) 
→ phù hợp ngữ cảnh

2. Để ngày mai làm kimbap, tôi (          ) nguyên liệu từ trước rồi.

STT Cấu trúc Dịch nghĩa Phân tích
1 준비해 놓았다 Đã chuẩn bị sẵn Diễn tả hành động đã hoàn thành và kết quả còn duy trì đến hiện tại 
→ phù hợp ngữ cảnh
2 준비하곤 했다 Từng thường hay chuẩn bị Diễn tả thói quen lặp lại trong quá khứ 
→ không hợp ngữ cảnh vì câu hỏi không đề cập đến yếu tố lặp lại
3 준비하면 된다 Chỉ cần chuẩn bị là được Diễn tả cho phép/hướng dẫn 
→ không hợp ngữ cảnh vì không phải câu tường thuật
4 준비하는 법이다 Là cách chuẩn bị Dùng khi giải thích phương pháp/quy trình
→ không hợp ngữ cảnh vì không phải câu giải thích

[3~4] 밑줄 친 부분과 의미가 가장 비슷한 것을 고르십시오.
Hãy chọn đáp án có nghĩa gần giống nhất với phần được gạch dưới.

3. 버스를 잘못 타는 바람에 수업에 늦었다.

  1. 탄 탓에
  2. 타는 김에
  3. 탄 반면에
  4. 타는 대신에

4. 회의가 길어져서 약속 시간을 미뤄야만 했다.

  1. 미루기만 했다
  2. 미룰 줄 몰랐다
  3. 미루기가 어려웠다
  4. 미룰 수밖에 없었다

Đáp án: câu 1 & câu 4

Phần dịch nghĩa & từ vựng

3. Vì lỡ bắt nhầm xe buýt nên tôi đã bị muộn giờ học.

V -는 바람에: Vì lỡ... nên → Thường dẫn đến một kết quả tiêu cực, không mong muốn hoặc ngoài dự tính.

  Cấu trúc Dịch nghĩa Phân tích
1 탄 탓에 Vì/tại vì đã lên (xe)... -(으)ㄴ/는 탓에: đổ lỗi, nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu
2 타는 김에 Nhân tiện/tiện thể lên (xe)... -는 김에: làm việc này tiện thể thì làm luôn việc kia
3 탄 반면에 Trái lại/Mặt khác với việc đã lên (xe)... (으)ㄴ/는 반면에: diễn tả sự đối lập, trái ngược nhau
4 타는 대신에 Thay vì lên (xe)... -는 대신에: Thay vì làm việc này thì làm việc khác

4. Vì cuộc họp kéo dài nên tôi đã buộc phải lùi thời gian hẹn.

V -아/어야만 하다: Phải... (nhấn mạnh sự bắt buộc, không còn lựa chọn nào khác).

  Cấu trúc Dịch nghĩa Phân tích
1 미루기만 했다 Chỉ toàn hoãn/chỉ có hoãn… 기만 했다: dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái duy nhất được duy trì trong quá khứ, thường mang hàm ý không làm gì khác ngoài việc đó. Nghĩa: chỉ... thôi/cứ...
→ Không đúng nghĩa so với câu đề bà
2 미룰 줄 몰랐다 Không biết là sẽ phải hoãn… -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 몰랐다 (알았다): diễn tả những điều người nói không nhận biết hoặc không tiên liệu trước được. Nghĩa: Tôi không biết là...
3 미루기가 어려웠다 Việc hoãn lại thì khó khăn… -기가 어려웠다: diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó là khó khăn hoặc không dễ dàng
→ Ngược nghĩa so với câu đề bài
4 미룰 수밖에 없었다 Không còn cách nào khác ngoài việc hoãn… V -(으)ㄹ 수밖에 없다: không còn cách nào khác ngoài việc làm gì

Tip làm bài: Khi làm bài, hãy phân tích mối quan hệ giữa hai vế câu (nguyên nhân, mục đích, đối lập) để loại trừ nhanh các đáp án sai sắc thái.

Trên đây là phần phân tích và hướng dẫn giải chi tiết câu 1-4 của kỳ thi TOPIK 96, Phuong Nam Education mong rằng đây là nguồn tham khảo chất lượng giúp bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm số cao. Và nếu bạn muốn có một lộ trình ôn luyện bài bản, bạn có thể cân nhắc các khóa học tại Phuong Nam Education. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, học viên sẽ được định hướng chiến thuật học tập phù hợp và được theo sát trong suốt quá trình học, tạo điều kiện thuận lợi để tiến gần hơn đến mục tiêu thi chứng chỉ.

Nhiều ưu đãi học phí hấp dẫn khi học tiếng Hàn tại Phuong Nam Education

Bạn có thể đến địa chỉ 357 Lê Hồng Phong, Phường 2, Quận 10, TPHCM hoặc liên hệ số Hotline: 1900 7060 - 028 3622 8849 để được kiểm tra trình độ và tư vấn lịch học phù hợp với bản thân nhất.

Tags: tiếng Hàn, ôn thi Topik, luyện Topik, đọc hiểu tiếng Hàn, học ngữ pháp tiếng Hàn, đề thi Topik kỳ 96, Phuong Nam Education

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

100 Quán dụng ngữ thông dụng trong bài thi TOPIK tiếng Hàn
100 Quán dụng ngữ thông dụng trong bài thi TOPIK tiếng Hàn

Trong bài viết này, Phuong Nam Education sẽ tổng hợp 100 Quán dụng ngữ thông dụng trong bài thi TOPIK tiếng Hàn

Tổng hợp 50 cặp ngữ pháp tương đồng trong bài thi tiếng Hàn
Tổng hợp 50 cặp ngữ pháp tương đồng trong bài thi tiếng Hàn

Trong bài viết dưới đây, Phuong Nam Education đã giúp bạn tổng hợp 50 cặp ngữ pháp tiếng Hàn tương đồng thường xuất hiện trong bài TOPIK II, giúp...

[TOPIK II KỲ 91] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 25 - 27
[TOPIK II KỲ 91] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 25 - 27

Qua bài viết này, Phuong Nam Education sẽ cùng bạn tìm hiểu và phân tích chi tiết câu 25 - 27 đề thi Topik II kỳ 91.

[TOPIK II KỲ 96] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 25 - 27
[TOPIK II KỲ 96] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 25 - 27

Dưới đây là chi tiết nội dung và cách giải câu 25 - 27 đề thi TOPIK II môn Đọc kỳ 96

Để lại số điện thoại
để được Phuong Nam Education liên hệ tư vấn

Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
1900 7060

Gọi ngay

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

https://zalo.me/2229605603187256482