[TOPIK II KỲ 96] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 19 - 22

[19~20] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

좋은 생각을 끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다. 어떤 회사에서 신제품을 만들고자 직원에게 질문을 한다고 치자. “어떤 물건이 잘 팔릴까?”라고 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다. 좋은 질문이 아니기 때문이다. (           ) “지금까지 제품에서 무엇을 개선할까?”라고 질문하면 도움이 되는 구체적인 답이 나온다.

19. (                 )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

  1. 결국
  2. 특히
  3. 비록
  4. 반면

20. 윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

  1. 질문을 한 후에 생각할 시간을 줘야 한다.
  2. 도움이 되는 답을 얻으려면 질문을 잘해야 한다.
  3. 질문하기 전에 예상되는 답을 미리 생각해야 한다.
  4. 추상적인 질문으로 자유로운 생각을 끌어내야 한다.

Đáp án: 4 & 2

Phần dịch nghĩa & phân tích

Để khơi gợi những ý tưởng hay thì chúng ta cần phải suy nghĩ kỹ về cách đặt câu hỏi. Ví dụ như một công ty muốn tạo ra sản phẩm mới sẽ đặt câu hỏi cho nhân viên. Nếu hỏi một cách mơ hồ như: “Sản phẩm nào sẽ bán chạy?” thì rất khó nhận được câu trả lời tốt. Đó là vì đây không phải là một câu hỏi hay. (                   ) nếu hỏi: “Trong các sản phẩm từ trước đến nay, chúng ta cần cải thiện điều gì?” thì sẽ nhận được những câu trả lời cụ thể và hữu ích.

19. Hãy chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

  1. Cuối cùng
  2. Đặc biệt
  3. Mặc dù
  4. Động từ + 는 반면에 ; Tính từ + (으)ㄴ 반면에: Ngược lại

20. Hãy chọn chủ đề phù hợp nhất với đoạn văn trên.

  1. Sau khi đặt câu hỏi thì nên cho thời gian suy nghĩ.
  2. Muốn nhận được câu trả lời hữu ích thì cần đặt câu hỏi cho tốt.
  3. Trước khi đặt câu hỏi cần nghĩ trước câu trả lời dự kiến.
  4. Nên dùng câu hỏi trừu tượng để khơi gợi suy nghĩ tự do.

Từ vựng:

  • 끌어내다: khơi gợi, lôi ra (ý tưởng, cảm xúc)
  • 막연하다: mơ hồ, không cụ thể
  • 구체적이다: cụ thể
  • 개선하다: cải thiện
  • 도움이 되다: có ích, giúp ích

[21~22] 다음을 읽고 물음에 답하십시오. 

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

학생 수 감소로 폐교가 될 뻔한 산골 초등학교가 위기에서 벗어난 화제이다. 이 학교 선생님들은 (            ) 학교를 살릴 방법을 고민했다. 그러다 찾은 것이 ‘음악 특성화 학교’였다. 선생님들은 예술대학교에 협조를 요청해 학생들에게 다양한 악기를 가르칠 전문가를 구했다. 또 기업의 기부를 받아 유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다. 이런 소문을 듣고 음악을 배우러 오는 학생들이 생기면서 이 학교는 폐교 위기에서 벗어났다.

21. (          )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

  1. 눈을 딱 감고
  2. 머리를 맞대고
  3. 손에 땀을 쥐고
  4. 목에 힘을 주고

22. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

  1. 이 초등학교는 기업에 요청해 악기 전문가를 구했다.
  2. 이 초등학교는 선생님들의 노력에도 학생 수가 줄었다.
  3. 이 초등학교에서 개최한 음악회에 유명 음악가가 참여했다.
  4. 이 초등학교 선생님들이 학생들에게 직접 악기를 가르쳤다.

Đáp án: 2 & 3

Phần dịch nghĩa & từ vựng

Một trường tiểu học ở vùng núi suýt phải đóng cửa do số lượng học sinh giảm đang trở thành chủ đề được chú ý vì đã vượt qua được khủng hoảng. Các thầy cô giáo của trường đã (           ) cùng nhau suy nghĩ cách giải cứu ngôi trường. Cuối cùng, họ tìm ra giải pháp là xây dựng “trường học chuyên về âm nhạc”. Các thầy cô đã đề nghị sự hợp tác từ các trường đại học nghệ thuật để tìm những chuyên gia dạy học sinh nhiều loại nhạc cụ khác nhau. Ngoài ra, nhờ sự quyên góp của các doanh nghiệp, nhà trường còn tổ chức các buổi hòa nhạc cùng những nhạc sĩ nổi tiếng. Khi tin tức này lan truyền, học sinh đến học nhạc ngày càng nhiều, và ngôi trường đã thoát khỏi nguy cơ bị đóng cửa.

21. Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.

  1. 눈을 딱 감다 (Nhắm mắt làm liều): Thành ngữ, nghĩa bóng là làm liều, quyết làm dù biết khó / không muốn
  2. 머리를 맞대다 (Chụm đầu lại): Thành ngữ, nghĩa bóng là góp sức, cùng nhau bàn bạc
  3. 손에 땀을 쥐고 (Nắm tay đến toát mồ hôi): Thành ngữ, nghĩa bóng là hồi hộp căng thẳng
  4. 목에 힘을 주고 (Gồng cổ): Thành ngữ, nghĩa bóng là lên giọng, tỏ ra cứng rắn

22. Hãy chọn đáp án đúng với nội dung đoạn văn.

  1. Trường tiểu học này đã yêu cầu doanh nghiệp tìm chuyên gia nhạc cụ.
  2. Dù giáo viên nỗ lực, số lượng học sinh của trường vẫn giảm.
  3. Các nhạc sĩ nổi tiếng đã tham gia buổi hòa nhạc do trường tổ chức.
  4. Giáo viên của trường trực tiếp dạy học sinh nhạc cụ.

Từ vựng:

  • 감소하다: giảm xuống
  • 폐교되다: bị đóng cửa
  • 벗어나다: thoát khỏi
  • 위기: khủng hoảng, nguy cơ
  • 살리다: cứu
  • 특성화하다: chuyên biệt hóa
  • 요청하다: yêu cầu, đề nghị
  • 협조하다: hợp tác
  • 구하다: tìm, kiếm 
  • 기부하다: quyên góp
  • 개최하다: tổ chức 
  • 소문: tin đồn
  • 생기다: phát sinh, xuất hiện

Mẹo làm bài hiệu quả: Khi gặp dạng câu điền từ, hãy luôn xem xét ba yếu tố liên tiếp: câu đứng trước, câu cần điền và câu đứng sau. Việc đặt từ cần chọn vào toàn bộ mạch văn sẽ giúp bạn nắm rõ quan hệ ý nghĩa và đưa ra đáp án chính xác hơn.

Trên đây là phần phân tích về các câu 19 - 22 trong kỳ thi TOPIK 96. Phuong Nam Education hy vọng nội dung này sẽ hỗ trợ bạn tốt hơn trong quá trình ôn luyện và chinh phục chứng chỉ TOPIK.
Nếu bạn đang tìm khóa luyện thi TOPIK bài bản, bám sát đề thi thực tế và có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên giàu kinh nghiệm, hãy liên hệ Phuong Nam Education qua hotline 1900 7060 - 028 3622 8849 hoặc đến trực tiếp địa chỉ 357 Lê Hồng Phong, Phường 2, Quận 10, TP.HCM để được tư vấn và kiểm tra trình độ miễn phí.

Tags: tiếng Hàn, ôn thi Topik, luyện Topik, đọc hiểu tiếng Hàn, học từ vựng tiếng Hàn, đề thi Topik kỳ 96, Phuong Nam Education

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

[TOPIK II KỲ 91] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 19 - 22
[TOPIK II KỲ 91] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 19 - 22

Trong bài viết này, Phuong Nam Education sẽ hướng dẫn chi tiết cách giải các câu 19 - 22 của đề thi TOPIK II kỳ 91, giúp bạn nắm rõ dạng bài và...

[TOPIK II KỲ 96] luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 11 - 12
[TOPIK II KỲ 96] luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 11 - 12

Trong bài viết này, Phuong Nam Education sẽ hướng dẫn giải câu 11-12 đề thi Topik II kỳ 96.

[TOPIK II KỲ 91] luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 13 - 15
[TOPIK II KỲ 91] luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 13 - 15

Trong bài viết này, Phuong Nam Education sẽ hướng dẫn giải câu 13 - 15 đề thi Topik II kỳ 91.

[TOPIK II KỲ 96] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 13 - 15
[TOPIK II KỲ 96] Luyện tập đọc hiểu tiếng Hàn câu 13 - 15

Qua bài viết này, Phuong Nam Education sẽ hướng dẫn giải chi tiết câu 13 - 15 đề thi Topik kỳ 96.

Để lại số điện thoại
để được Phuong Nam Education liên hệ tư vấn

Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
1900 7060

Gọi ngay

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

https://zalo.me/2229605603187256482